f layer

f layer

The F layer reflects radio waves for long-distance communication.

Định nghĩa

Danh từ: - Tầng F: "f layer" tầng cao nhất của tầng điện ly (từ 90 đến 600 dặm, tương đương khoảng 145 đến 965 km so với mặt đất). Tầng này chứa nồng độ electron tự do cao nhất vai trò quan trọng trong việc phản xạ sóngtuyến, đặc biệt hữu ích cho truyền thông tầm xa.

dụ sử dụng
  • (Tầng F rất cần thiết cho truyền thôngtuyến tầm xa phản xạ sóngtuyến trở lại Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tầng F để hiểu cách tầng điện ly ảnh hưởng đến tín hiệu vệ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "f layer propagation": sự lan truyền sóngtuyến qua tầng F.

    • F layer propagation allows radio signals to travel thousands of kilometers. (Sự lan truyền qua tầng F cho phép tín hiệutuyến đi xa hàng nghìn km.)
  • "f layer critical frequency": tần số tới hạn của tầng F, tần số cao nhất sóngtuyến có thể bị phản xạ bởi tầng này.

    • The f layer critical frequency varies with time of day and solar activity. (Tần số tới hạn của tầng F thay đổi theo thời gian trong ngày hoạt động của Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • F-region (danh từ): vùng F, một thuật ngữ đồng nghĩa với "f layer", thường dùng trong địa vật .

    • The F-region is divided into two sub-layers: F1 and F2. (Vùng F được chia thành hai tầng phụ: F1 F2.)
  • Ionosphere (danh từ): tầng điện ly, lớp khí quyển bao gồm tầng F các tầng khác.

    • The ionosphere consists of the D, E, and F layers. (Tầng điện ly bao gồm các tầng D, E F.)
Từ đồng nghĩa
  • F-region: vùng F, một cách gọi khác của "f layer".
  • Appleton layer: tầng Appleton, tên gọi lịch sử của tầng F, đặt theo tên nhà vật Edward Appleton.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "f layer" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "f layer" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.